ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mắt thần" (1件)
mắt thần
日本語
名神の目、千里眼
Chiếc máy bay này được mệnh danh là
この飛行機は軍の「千里眼」と呼ばれている。
類語検索結果 "mắt thần" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mắt thần" (1件)
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
彼は橋を渡るときにバランスを失った。
